- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
địa thế hiểm yếu; vị trí chiến lược thuận lợi
Nơi này có địa thế hiểm yếu, dễ thủ khó công.
địa thế hiểm yếu; vị trí chiến lược thuận lợi
Nơi này có địa thế hiểm yếu, dễ thủ khó công.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
địa thế hiểm yếu; vị trí chiến lược thuận lợi
địa thế hiểm yếu; vị trí chiến lược thuận lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.