- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in màu; in màu sắc
Cuốn tạp chí này được in màu.
in màu; in màu sắc
Cuốn tạp chí này được in màu.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in màu; in màu sắc
in màu; in màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.