- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dải ruy băng màu; băng giấy màu
dải băng màu; dây trang trí nhiều màu
Cô ấy đã trang trí phòng bằng ruy băng.
dải ruy băng màu; dải lụa màu
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng dải ruy băng.
dải ruy băng màu; băng giấy màu
dải băng màu; dây trang trí nhiều màu
Cô ấy đã trang trí phòng bằng ruy băng.
dải ruy băng màu; dải lụa màu
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng dải ruy băng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dải ruy băng màu; băng giấy màu
dải ruy băng màu; băng giấy màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.