- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng phục sinh; nội dung ẩn bất ngờ (trong phim, game)
Trong trò chơi này có rất nhiều trứng phục sinh.
trứng Phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm, phim, v.v.); Easter egg
Bộ phim này có rất nhiều trứng phục sinh.
trứng tô màu; (bóng) nội dung ẩn bất ngờ (easter egg)
trứng phục sinh; nội dung ẩn bất ngờ (trong phim, game)
Trong trò chơi này có rất nhiều trứng phục sinh.
trứng Phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm, phim, v.v.); Easter egg
Bộ phim này có rất nhiều trứng phục sinh.
trứng tô màu; (bóng) nội dung ẩn bất ngờ (easter egg)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng phục sinh; nội dung ẩn bất ngờ (trong phim, game)
trứng phục sinh; nội dung ẩn bất ngờ (trong phim, game)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quả trứng màu này rất đẹp.
cảnh sau tít; quà ẩn; bất ngờ bí mật
Bộ phim này có cảnh hậu danh đề không?
Quả trứng màu này rất đẹp.
cảnh sau tít; quà ẩn; bất ngờ bí mật
Bộ phim này có cảnh hậu danh đề không?