quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu
Cô ấy mặc quần áo màu sắc nhảy múa.
quần áo sặc sỡ; y phục ngũ sắc
quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu
Cô ấy mặc quần áo màu sắc nhảy múa.
quần áo sặc sỡ; y phục ngũ sắc
quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu
quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.