(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng
(cổ) lượng từ chỉ toán quân; hổ con; (bóng) to lớn, vạm vỡ
(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng
(cổ) lượng từ chỉ toán quân; hổ con; (bóng) to lớn, vạm vỡ
(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.