- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
khàn khàn; khàn tiếng
Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.
vạm vỡ; lực lưỡng
khàn khàn; khàn tiếng
Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.
vạm vỡ; lực lưỡng
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
khàn khàn; khàn tiếng
khàn khàn; khàn tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.