- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc
Cô ấy là một ảnh hậu.
nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc
Cô ấy là một ảnh hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc
nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.