- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
ảnh hưởng; tác động
中一个事物对另一个事物产生的作用yī ge shìwù duì lìng yī ge shìwù chǎnshēng de zuòyòng
Quyết định này có ảnh hưởng rất lớn đến chúng tôi.
ảnh hưởng; tác động
中对某人或某事产生作用或效果duì mǒurén huò mǒushì chǎnshēng zuòyòng huò xiàoguǒ
Chuyện này đã ảnh hưởng đến tôi.
ảnh hưởng; tác động
中一个事物对另一个事物产生的作用yī ge shìwù duì lìng yī ge shìwù chǎnshēng de zuòyòng
Quyết định này có ảnh hưởng rất lớn đến chúng tôi.
ảnh hưởng; tác động
中对某人或某事产生作用或效果duì mǒurén huò mǒushì chǎnshēng zuòyòng huò xiàoguǒ
Chuyện này đã ảnh hưởng đến tôi.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
ảnh hưởng; tác động
ảnh hưởng; tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ảnh hưởng; tác động; chi phối
中对某人或某事起作用,使其发生变化duì mǒurén huò mǒushì qǐ zuòyòng, shǐ qī fāshēng biànhuà
ảnh hưởng; tác động
中对某人或某事产生影响;起作用duì mǒurén huò mǒushì chǎnshēng yǐngxiǎng; qǐ zuòyòng
Điều này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中打扰;使不安宁dǎ rào;shǐ bù ānníng
Xin đừng làm phiền tôi.
danh từ đo lường cho 影响, xem 股[gu3]
中对人或事物产生作用或效果;使得改变duì rén huò shìwù chǎnshēng zuòyòng huò xiàoguǒ;shǐde gǎibiàn
ảnh hưởng; tác động; chi phối
中对某人或某事起作用,使其发生变化duì mǒurén huò mǒushì qǐ zuòyòng, shǐ qī fāshēng biànhuà
ảnh hưởng; tác động
中对某人或某事产生影响;起作用duì mǒurén huò mǒushì chǎnshēng yǐngxiǎng; qǐ zuòyòng
Điều này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中打扰;使不安宁dǎ rào;shǐ bù ānníng
Xin đừng làm phiền tôi.
danh từ đo lường cho 影响, xem 股[gu3]
中对人或事物产生作用或效果;使得改变duì rén huò shìwù chǎnshēng zuòyòng huò xiàoguǒ;shǐde gǎibiàn