tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)(kế thừa)
中照片或通过机器拍摄的图像zhàopiàn huò tōngguò jīqì pāishè de túxiàng
Hình ảnh này rất rõ nét.
tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)(kế thừa)
中照片或通过机器拍摄的图像zhàopiàn huò tōngguò jīqì pāishè de túxiàng
Hình ảnh này rất rõ nét.
tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)
tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.