- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
bí thư chi bộ
Anh ấy là bí thư chi bộ của làng.
bí thư chi bộ (Đảng Cộng sản hoặc Đoàn Thanh niên)
Anh ấy là bí thư chi bộ làng chúng tôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
bí thư chi bộ
Anh ấy là bí thư chi bộ của làng.
bí thư chi bộ (Đảng Cộng sản hoặc Đoàn Thanh niên)
Anh ấy là bí thư chi bộ làng chúng tôi.
bí thư chi bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.