- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
oát (đơn vị công suất bóng đèn)
Bóng đèn này là 60 watt.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
oát (đơn vị công suất bóng đèn)
Bóng đèn này là 60 watt.
oát (đơn vị công suất bóng đèn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.