- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận
Họ tích cực ủng hộ tiền tuyến.
hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận
Họ tích cực ủng hộ tiền tuyến.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận
hỗ trợ tiền tuyến; chi viện mặt trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.