- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
chủ trương; quan điểm; đề xuất
giá ba chân; kiềng
giá nướng; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn)
con của thiếp; con thứ của vợ (không phải trưởng nam)
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
chủ trương; quan điểm; đề xuất
giá ba chân; kiềng
giá nướng; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn)
con của thiếp; con thứ của vợ (không phải trưởng nam)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
con của thiếp; con thứ của vợ (không phải trưởng nam)
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
con của thiếp; con thứ của vợ (không phải trưởng nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái vỉ nướng này dùng để nướng thịt.
hoa dành dành; chi tử (Gardenia jasminoides)
Cái vỉ nướng này dùng để nướng thịt.
hoa dành dành; chi tử (Gardenia jasminoides)