- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
phân công lao dịch; giao việc tạp dịch
Anh ấy bị sai đi sửa đường.
phân công lao dịch; giao việc tạp dịch
Anh ấy bị sai đi sửa đường.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
phân công lao dịch; giao việc tạp dịch
phân công lao dịch; giao việc tạp dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.