- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ứng phó; đối phó; cung ứng
Một mình anh ấy không thể giải quyết được nhiều việc như vậy.
phục vụ; đáp ứng; ứng phó
Một mình anh ấy không thể xoay sở được.
cung cấp; phục vụ; đáp ứng
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
ứng phó; đối phó; cung ứng
Một mình anh ấy không thể giải quyết được nhiều việc như vậy.
phục vụ; đáp ứng; ứng phó
Một mình anh ấy không thể xoay sở được.
cung cấp; phục vụ; đáp ứng
Anh ấy đã chi trả tất cả các chi phí.
ứng phó; đối phó; cung ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã chi trả tất cả các chi phí.