- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi nhánh cửa hàng
Chi nhánh này rất nhỏ.
chi nhánh cửa hàng
Chi nhánh này rất nhỏ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
chi nhánh cửa hàng
chi nhánh cửa hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.