- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chống đỡ; nâng đỡ
Cái cột này đang chống đỡ mái nhà.
chịu lực; đỡ (công trình xây dựng)
Những cây cột này đang đỡ mái nhà.
chống đỡ; nâng đỡ
Cái cột này đang chống đỡ mái nhà.
chịu lực; đỡ (công trình xây dựng)
Những cây cột này đang đỡ mái nhà.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chống đỡ; nâng đỡ
chống đỡ; nâng đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.