- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tham mưu; cố vấn; hiến kế
Xin bạn hãy cho tôi lời khuyên.
đề xuất ý kiến; kiến nghị
ra tay giúp một chút; tiếp một tay
Xin bạn hãy giúp tôi một tay.
tham mưu; cố vấn; hiến kế
Xin bạn hãy cho tôi lời khuyên.
đề xuất ý kiến; kiến nghị
ra tay giúp một chút; tiếp một tay
Xin bạn hãy giúp tôi một tay.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
tham mưu; cố vấn; hiến kế
tham mưu; cố vấn; hiến kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.