- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tình nguyện dạy học ở vùng khó khăn; chương trình hỗ trợ giáo dục vùng sâu vùng xa
Anh ấy đã đi dạy học tình nguyện ở vùng núi.
dạy học tình nguyện ở vùng sâu vùng xa
Cô ấy đã đi dạy học tình nguyện ở vùng núi.
tình nguyện dạy học ở vùng khó khăn; chương trình hỗ trợ giáo dục vùng sâu vùng xa
Anh ấy đã đi dạy học tình nguyện ở vùng núi.
dạy học tình nguyện ở vùng sâu vùng xa
Cô ấy đã đi dạy học tình nguyện ở vùng núi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
tình nguyện dạy học ở vùng khó khăn; chương trình hỗ trợ giáo dục vùng sâu vùng xa
tình nguyện dạy học ở vùng khó khăn; chương trình hỗ trợ giáo dục vùng sâu vùng xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.