- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh tộc; chi tộc
Chi tộc này có văn hóa riêng của họ.
nhánh tộc; chi tộc
Chi tộc này có văn hóa riêng của họ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhánh tộc; chi tộc
nhánh tộc; chi tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.