- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
rễ nhánh; rễ phụ
Rễ nhánh của cái cây này rất phát triển.
rễ nhánh; rễ phụ
Rễ phụ của thực vật rất mảnh.
rễ nhánh; rễ phụ
Rễ nhánh của cái cây này rất phát triển.
rễ nhánh; rễ phụ
Rễ phụ của thực vật rất mảnh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ nhánh; rễ phụ
rễ nhánh; rễ phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.