- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
phế quản; ống phế quản
Phế quản là một phần của phổi.
phế quản; khí quản nhánh
phế quản; ống phế quản
Phế quản là một phần của phổi.
phế quản; khí quản nhánh
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
phế quản; ống phế quản
phế quản; ống phế quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.