- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh sông; phụ lưu; chi lưu
Con sông này có nhiều chi lưu.
nhánh sông; phụ lưu; chi lưu
Con sông này có nhiều chi lưu.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nhánh sông; phụ lưu; chi lưu
nhánh sông; phụ lưu; chi lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.