- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
điểm tựa; fulcrum (đòn bẩy)
Điểm tựa này rất quan trọng.
điểm tựa; fulcrum (đòn bẩy)
Điểm tựa này rất quan trọng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm tựa; fulcrum (đòn bẩy)
điểm tựa; fulcrum (đòn bẩy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.