- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
Gia tộc này có nhiều chi hệ.
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
Gia tộc này có nhiều chi hệ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.