- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
hệ thống con; phân hệ thống
Hệ thống con này là một phần của hệ thống cốt lõi.
hệ thống con; phân hệ thống
Hệ thống con này là một phần của hệ thống cốt lõi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống con; phân hệ thống
hệ thống con; phân hệ thống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.