- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tuyến nhánh; đường nhánh
Tuyến nhánh này dẫn đến đâu?
ngã rẽ; đường nhánh; ngã ba đường
Con đường nhánh này dẫn đến đâu?
nhánh; tuyến phụ; đường nhánh
tuyến nhánh; đường nhánh
Tuyến nhánh này dẫn đến đâu?
ngã rẽ; đường nhánh; ngã ba đường
Con đường nhánh này dẫn đến đâu?
nhánh; tuyến phụ; đường nhánh
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tuyến nhánh; đường nhánh
tuyến nhánh; đường nhánh
nhánh phụ; tuyến phụ; (bóng) cốt truyện phụ
Cốt truyện phụ của câu chuyện này rất thú vị.
nhánh phụ; tuyến phụ; (bóng) cốt truyện phụ
Cốt truyện phụ của câu chuyện này rất thú vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.