- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi nhánh ngân hàng
Ngân hàng này có ba chi nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
chi nhánh ngân hàng
Ngân hàng này có ba chi nhánh.
chi nhánh ngân hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.