- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
thuật ngữ thực dân gọi Trung Quốc (xuất phát từ tiếng Nhật), thường bị coi là xúc phạm
thuật ngữ thực dân gọi Trung Quốc (xuất phát từ tiếng Nhật), thường bị coi là xúc phạm
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
thuật ngữ thực dân gọi Trung Quốc (xuất phát từ tiếng Nhật), thường bị coi là xúc phạm
thuật ngữ thực dân gọi Trung Quốc (xuất phát từ tiếng Nhật), thường bị coi là xúc phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.