- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
quyền chi phối; quyền kiểm soát
Anh ấy có quyền chi phối.
quyền chi phối; quyền kiểm soát
Anh ấy có quyền chi phối.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền chi phối; quyền kiểm soát
quyền chi phối; quyền kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.