- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi đội; phân đội (quân sự)
Chi đội này có năm trăm người.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
chi đội; phân đội (quân sự)
Chi đội này có năm trăm người.
chi đội; phân đội (quân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.