- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có gì; không sao; rảnh rỗi
Hôm nay tôi không có việc gì để làm.
rảnh rỗi; không có việc gì để làm
Hôm nay anh ấy không có việc gì làm.
không có gì; không sao; rảnh rỗi
Hôm nay tôi không có việc gì để làm.
rảnh rỗi; không có việc gì để làm
Hôm nay anh ấy không có việc gì làm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
không có gì; không sao; rảnh rỗi
không có gì; không sao; rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.