· không

(wu2)

Bộ thủ số 71 · 4 nét (71 部首 · 4 71 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽆ (vô) — nghĩa: không, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng một quả cây nho hoặc vật gì đó lủng lẳng, biểu hiện sự vắng mặt hoặc không có. Theo tiến hóa chữ tượng hình, dần dần trở thành ký hiệu trừu tượng để biểu thị phủ định hoặc sự vô.

Mẹo nhớ: Hình dáng như một cụm nho lủng lẳng, nhưng không có gì bên trong — chính là ký hiệu của sự vắng mặt hay không có.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • không mang theo; không có

    HSK 4

    4 nét

  • nghẹn; sặc (khi ăn)

    4 nét

  • đã; rồi

    HSK 4

    9 nét

  • đã; sau khi; vừa... lại...

    11 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.