- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
lái xe tự động; không người lái
Ô tô không người lái là xu hướng của tương lai.
không người; không có người; vô nhân (chỉ phương tiện, thiết bị không có người điều khiển)
lái xe tự động; không người lái
Ô tô không người lái là xu hướng của tương lai.
không người; không có người; vô nhân (chỉ phương tiện, thiết bị không có người điều khiển)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
lái xe tự động; không người lái
lái xe tự động; không người lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.