- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhạt nhẽo; vô vị; không có mùi vị
Món ăn này vô vị.
không mùi; vô vị; nhạt nhẽo
Loài hoa này không có mùi.
vô vị; nhạt nhẽo; không mùi vị
Câu chuyện này rất vô vị.
nhạt nhẽo; vô vị; không có mùi vị
Món ăn này vô vị.
không mùi; vô vị; nhạt nhẽo
Loài hoa này không có mùi.
vô vị; nhạt nhẽo; không mùi vị
Câu chuyện này rất vô vị.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhạt nhẽo; vô vị; không có mùi vị
nhạt nhẽo; vô vị; không có mùi vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.