- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô minh (thuật ngữ Phật giáo: sự mê muội, không giác ngộ)
Phật giáo cho rằng vô minh là cội nguồn của đau khổ.
ngu muội; ngu dốt; thiếu hiểu biết
Vô minh là một khái niệm trong Phật giáo.
ảo tưởng; vọng tưởng; hoang tưởng
vô minh (thuật ngữ Phật giáo: sự mê muội, không giác ngộ)
Phật giáo cho rằng vô minh là cội nguồn của đau khổ.
ngu muội; ngu dốt; thiếu hiểu biết
Vô minh là một khái niệm trong Phật giáo.
ảo tưởng; vọng tưởng; hoang tưởng
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô minh (thuật ngữ Phật giáo: sự mê muội, không giác ngộ)
vô minh (thuật ngữ Phật giáo: sự mê muội, không giác ngộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.