- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có thời gian; bận rộn không rảnh rỗi
Gần đây tôi quá bận công việc, không có thời gian để ý đến việc khác.
không có thời gian; bận rộn không rảnh tay
Tôi không có thời gian để quan tâm đến những việc khác.
không rảnh; bận rộn không có thời gian
không có thời gian; bận rộn không rảnh rỗi
Gần đây tôi quá bận công việc, không có thời gian để ý đến việc khác.
không có thời gian; bận rộn không rảnh tay
Tôi không có thời gian để quan tâm đến những việc khác.
không rảnh; bận rộn không có thời gian
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có thời gian; bận rộn không rảnh rỗi
không có thời gian; bận rộn không rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Gần đây tôi rất bận công việc, không có thời gian để lo việc khác.
Gần đây tôi rất bận công việc, không có thời gian để lo việc khác.