- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
phi hạt nhân hóa
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân.
phi hạt nhân hóa
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân hóa.
phi hạt nhân hóa
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân.
phi hạt nhân hóa
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân hóa.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phi hạt nhân hóa
phi hạt nhân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.