- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
không có răng; móm (không còn răng)
Ông ấy già rồi, không còn răng nữa.
không răng; (bóng) không có sức mạnh; yếu đuối
Bây giờ anh ấy đã vô dụng rồi.
mơ hồ; lờ mờ; không rõ ràng
Anh ấy là một con hổ không răng.
yếu đuối; mềm yếu
Ông ấy là một ông lão không răng.
không có răng; móm (không còn răng)
Ông ấy già rồi, không còn răng nữa.
không răng; (bóng) không có sức mạnh; yếu đuối
Bây giờ anh ấy đã vô dụng rồi.
mơ hồ; lờ mờ; không rõ ràng
Anh ấy là một con hổ không răng.
yếu đuối; mềm yếu
Ông ấy là một ông lão không răng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.