- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không che; không kiểm duyệt (của video)
Bộ phim này là bản không che.
không che; không kiểm duyệt (của video)
Bộ phim này là bản không che.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
không che; không kiểm duyệt (của video)
không che; không kiểm duyệt (của video)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.