- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
Nước không màu.
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
Nước không màu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.