- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có đường thoát; hết đường chạy trốn
Anh ấy thấy mình không còn đường thoát.
không còn đường thoát; bị dồn vào đường cùng
không còn đường thoát; bị dồn vào đường cùng
Bây giờ anh ấy không còn đường thoát nữa rồi.
không có đường thoát; hết đường chạy trốn
Anh ấy thấy mình không còn đường thoát.
không còn đường thoát; bị dồn vào đường cùng
không còn đường thoát; bị dồn vào đường cùng
Bây giờ anh ấy không còn đường thoát nữa rồi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
không có đường thoát; hết đường chạy trốn
không có đường thoát; hết đường chạy trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường cùng ngõ cụt; sơn cùng thủy tận [thành ngữ]
đường cùng ngõ cụt; sơn cùng thủy tận [thành ngữ]