- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
đã định; đã ấn định
Đây là sự thật đã được định sẵn.
đã định; đã xác định; cố định
Đây là sự thật đã được thiết lập.
cố định; ổn định; gắn chặt
Đây là kế hoạch đã định.
đã định; đã ấn định
Đây là sự thật đã được định sẵn.
đã định; đã xác định; cố định
Đây là sự thật đã được thiết lập.
cố định; ổn định; gắn chặt
Đây là kế hoạch đã định.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đã định; đã ấn định
đã định; đã ấn định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.