- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
vừa là...(vừa là...)
Anh ấy vừa là thầy giáo vừa là bạn.
đã; vì đã; một khi (đã)
Vì bạn vừa là học sinh vừa là giáo viên, nên bạn chắc chắn rất bận.
giống như; tựa như (văn)
vừa là...(vừa là...)
Anh ấy vừa là thầy giáo vừa là bạn.
đã; vì đã; một khi (đã)
Vì bạn vừa là học sinh vừa là giáo viên, nên bạn chắc chắn rất bận.
giống như; tựa như (văn)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
vừa là...(vừa là...)
vừa là...(vừa là...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là học sinh.
đã vậy thì; vì là; đã là
Vì bạn vừa là học sinh vừa là giáo viên, nên bạn phải học tập chăm chỉ.
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là học sinh.
đã vậy thì; vì là; đã là
Vì bạn vừa là học sinh vừa là giáo viên, nên bạn phải học tập chăm chỉ.