- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
chẳng bao lâu; sắp; không lâu sau
Ngay sau đó, anh ấy đã rời đi.
sau; tiếp theo; dưới; xuống
Sau đó, anh ấy đã rời đi.
thì; mới; là (văn)
chẳng bao lâu; sắp; không lâu sau
Ngay sau đó, anh ấy đã rời đi.
sau; tiếp theo; dưới; xuống
Sau đó, anh ấy đã rời đi.
thì; mới; là (văn)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
chẳng bao lâu; sắp; không lâu sau
chẳng bao lâu; sắp; không lâu sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.