- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày (hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, v.v.)
Các sản phẩm hóa mỹ phẩm rất phổ biến trong siêu thị.
đưa về âm-r; được phát âm như âm-r
Từ này đã bị biến âm R rồi.
sản phẩm hóa mỹ phẩm hàng ngày; đồ dùng sinh hoạt hằng ngày
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày (hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, v.v.)
Các sản phẩm hóa mỹ phẩm rất phổ biến trong siêu thị.
đưa về âm-r; được phát âm như âm-r
Từ này đã bị biến âm R rồi.
sản phẩm hóa mỹ phẩm hàng ngày; đồ dùng sinh hoạt hằng ngày
sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày (hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.