Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
đúng; phải; là (từ khẳng định)
中正确;符合事实zhèngquè; fúhé shìshí
Điều bạn nói là đúng.
Nhận định của bạn hoàn toàn là đúng đắn.
Cái này là gì?
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Mật mã là "Muiriel".
Tiếc rằng cái đó là sự thật.
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
vâng; dạ; thưa vâng
中表示尊敬地同意或承诺biǎoshì zūnjìng de tóngyì huò chéngnuò
Vâng, tôi hiểu rồi.
Dạ, thưa cấp trên, tôi sẽ lo ngay.
đúng là; chính là (trợ từ nhấn mạnh)
中用来强调或肯定某个事实、观点或判断yònglái qiánghuà huò kěndìng mǒu ge shìshí、guāndiǎn huò pànduàn
Anh ấy có phải là người Trung Quốc không?
Những lời anh ấy nói đúng là đã khiến tôi xúc động.
đúng; phải; là (từ khẳng định)
中正确;符合事实zhèngquè; fúhé shìshí
Điều bạn nói là đúng.
Nhận định của bạn hoàn toàn là đúng đắn.
Cái này là gì?
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Mật mã là "Muiriel".
Tiếc rằng cái đó là sự thật.
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
vâng; dạ; thưa vâng
中表示尊敬地同意或承诺biǎoshì zūnjìng de tóngyì huò chéngnuò
Vâng, tôi hiểu rồi.
Dạ, thưa cấp trên, tôi sẽ lo ngay.
đúng là; chính là (trợ từ nhấn mạnh)
中用来强调或肯定某个事实、观点或判断yònglái qiánghuà huò kěndìng mǒu ge shìshí、guāndiǎn huò pànduàn
Anh ấy có phải là người Trung Quốc không?
Những lời anh ấy nói đúng là đã khiến tôi xúc động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.