- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nhật Bản
中亚洲东部的一个国家,由本州、北海道等岛屿组成yàzhōu dōngbù de yī gè guójiā, yóu běnzhōu、běihǎidào děng dǎoyǔ zǔchéng
Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.
Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?
Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?
Bạn đã từng ăn đồ Nhật lần nào chưa?
Bạn đã ăn đồ Nhật lần nào chưa?
Nhật Bản
中亚洲东部的一个国家,由本州、北海道等岛屿组成yàzhōu dōngbù de yī gè guójiā, yóu běnzhōu、běihǎidào děng dǎoyǔ zǔchéng
Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.
Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?
Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?
Bạn đã từng ăn đồ Nhật lần nào chưa?
Bạn đã ăn đồ Nhật lần nào chưa?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.