- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
người Nhật; người Nhật Bản
Anh ấy là người Nhật.
người Nhật; người Nhật Bản
Anh ấy là người Nhật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Nhật; người Nhật Bản
người Nhật; người Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.